Kết quả tra từ “火龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火龙huǒ lóng
火龙: rồng lửa
火龙果huǒ lóng guǒ
火龙果: quả thanh long (chi Hylocereus)