Kết quả tra từ “火车站”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火车站huǒ chē zhàn
火车站: nhà ga
滑铁卢火车站Huá tiě lú Huǒ chē zhàn
滑铁卢火车站: Ga Waterloo (Luân Đôn)