Kết quả tra từ “火蜥蜴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火蜥蜴huǒ xī yì
火蜥蜴: thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)