Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火花”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火花huǒ huā

火花: tia lửa; tia sáng

Cụm từ
火花塞huǒ huā sāi

火花塞: bugi

Cụm từ
电火花diàn huǒ huā

电火花: tia lửa điện

Cụm từ