Kết quả tra từ “火眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火眼huǒ yǎn
火眼: đau mắt đỏ
火眼金睛huǒ yǎn jīn jīng
火眼金睛: mắt tinh tường; mắt sáng suốt