Kết quả tra từ “火环”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火环Huǒ huán
火环: Vành đai Lửa (vành đai động đất quanh Thái Bình Dương)