Kết quả tra từ “火炬手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火炬手huǒ jù shǒu
火炬手: người cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic