Kết quả cho “火枪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vũ khí nóng (trong ngữ cảnh lịch sử); súng hỏa mai (loại súng bắn đạn và thuốc súng cổ)
tay súng; người lính cầm súng hỏa mai
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vũ khí nóng (trong ngữ cảnh lịch sử); súng hỏa mai (loại súng bắn đạn và thuốc súng cổ)
tay súng; người lính cầm súng hỏa mai