Kết quả tra từ “火机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火机huǒ jī
火机: xem 打火機|打火机[da3 huo3 ji1]
打火机dǎ huǒ jī
打火机: bật lửa; bật lửa thuốc lá