Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “火机”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
火机
huǒ jī

xem 打火機|打火机[da3 huo3 ji1]

Cụm từ
打火机
dǎ huǒ jī

bật lửa; bật lửa thuốc lá

Cụm từ