Kết quả cho “火机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 打火機|打火机[da3 huo3 ji1]
bật lửa; bật lửa thuốc lá
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 打火機|打火机[da3 huo3 ji1]
bật lửa; bật lửa thuốc lá