Kết quả tra từ “火星文”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火星文Huǒ xīng wén
火星文: nghĩa đen: ngôn ngữ sao Hỏa; nghĩa bóng: tiếng lóng Internet dùng để truyền tải thông điệp bí mật mà công chúng hoặc chính phủ không thể hiểu…