Kết quả tra từ “火山爆发指数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火山爆发指数huǒ shān bào fā zhǐ shù
火山爆发指数: chỉ số nổ núi lửa (VEI)