Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火山爆发指数火山爆發指數

huǒ shān bào fā zhǐ shù

火山爆发指数 là gì?

火山爆发指数 [huǒ shān bào fā zhǐ shù] có nghĩa là chỉ số nổ núi lửa (VEI).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火山爆发指数 trong tiếng Việt

chỉ số nổ núi lửa (VEI)

Cách đọc và ghi nhớ 火山爆发指数

火山爆发指数 được đọc là huǒ shān bào fā zhǐ shù, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ số nổ núi lửa (VEI)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan