Kết quả tra từ “火山活动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火山活动huǒ shān huó dòng
火山活动: hoạt động núi lửa; hiện tượng núi lửa