Kết quả tra từ “火山口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火山口huǒ shān kǒu
火山口: miệng núi lửa
低平火山口dī píng huǒ shān kǒu
低平火山口: miệng núi lửa phẳng