Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “火山口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
火山口
huǒ shān kǒu

miệng núi lửa

Cụm từ
低平火山口
dī píng huǒ shān kǒu

miệng núi lửa phẳng

Cụm từ