Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低平火山口

dī píng huǒ shān kǒu

低平火山口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低平火山口 trong tiếng Việt

miệng núi lửa phẳng

Tra từ liên quan