Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火卫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火卫huǒ wèi

火卫: vệ tinh sao Hỏa

Cụm từ
火卫二Huǒ wèi Èr

火卫二: Deimos (vệ tinh sao Hỏa), còn gọi là Sao Hỏa II

Cụm từ
火卫一Huǒ wèi Yī

火卫一: Phobos (vệ tinh sao Hỏa), còn gọi là Sao Hỏa I

Cụm từ