Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “火力发电厂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
火力发电厂
huǒ lì fā diàn chǎng

nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)

Cụm từ