Kết quả tra từ “火力发电厂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火力发电厂huǒ lì fā diàn chǎng
火力发电厂: nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)