Kết quả tra từ “火候”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火候huǒ hou
火候: kiểm soát lửa; (bóng) sự thành thạo; (bóng) thời điểm quan trọng
不到火候不揭锅bù dào huǒ hòu bù jiē guō
不到火候不揭锅: không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)