火候 huǒ hou 火候 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火候 trong tiếng Việt kiểm soát lửa; (bóng) sự thành thạo; (bóng) thời điểm quan trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan