Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “火上浇油”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
火上浇油
huǒ shàng jiāo yóu

đổ dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn; làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn

Thành ngữ