Kết quả tra từ “灌输”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灌输guàn shū
灌输: thấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễm; dạy; truyền đạt; chuyển nước đến nơi khác