Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌输灌輸

guàn shū

灌输 là gì?

灌输 [guàn shū] có nghĩa là thấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễm; dạy; truyền đạt; chuyển nước đến nơi khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌输 trong tiếng Việt

  1. thấm nhuần
  2. truyền dẫn
  3. tiêm nhiễm
  4. dạy
  5. truyền đạt
  6. chuyển nước đến nơi khác

Cách đọc và ghi nhớ 灌输

灌输 được đọc là guàn shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễm; dạy; truyền đạt; chuyển nước đến nơi khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan