Kết quả tra từ “濮”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
濮Pú
濮: tên một con sông; họ [Pu2]
濮阳县Pú yáng xiàn
濮阳县: huyện Puyang ở Puyang, Hà Nam
濮阳市Pú yáng shì
濮阳市: Puyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
濮阳Pú yáng
濮阳: Puyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
桑间濮上Sāng jiān Pú shàng
桑间濮上: Sangjian bên sông Pu, một nơi ở nước Ngụy thời cổ đại nổi tiếng với hành vi phóng đãng; cuộc hẹn hò của tình nhân