Kết quả tra từ “激烈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激烈jī liè
激烈: (về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt; dữ dội; (về cơn đau) dữ dội; (về biểu hiện ý kiến) sôi nổi; mãnh liệt; (về hành động) quyết liệt; cực…