Kết quả tra từ “激流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激流jī liú
激流: dòng nước xiết; dòng chảy mạnh; nước xoáy
激流回旋jī liú huí xuán
激流回旋: (canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại