Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “激将法”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
激将法jī jiàng fǎ

激将法: phương pháp tâm lý gián tiếp để khiến ai đó làm theo ý mình (ví dụ: đặt câu hỏi liệu họ có đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ không)

Cụm từ