Kết quả tra từ “激励”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激励jī lì
激励: khích lệ; thúc giục; động lực; khuyến khích
激励机制jī lì jī zhì
激励机制: cơ chế khích lệ; khích lệ