激励
khích lệ; thúc giục; động lực; khuyến khích
khích lệ; thúc giục; động lực; khuyến khích
激励 thường mang nghĩa “khích lệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 激励, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xúc động; khuấy động; phấn khích
›激奋jī fènphấn khích; kích động
›激励机制jī lì jī zhìcơ chế khích lệ; khích lệ
›激将jī jiàngkích thích ai đó hành động bằng cách nói những lời tiêu cực
›激凸jī tūnhũ hoa lộ ra hoặc dương vật căng phồng (đường nét cơ thể nhạy cảm hiện rõ qua quần áo)
›激化jī huàlàm trầm trọng hơn
›激光雷达jī guāng léi dálidar
›激增jī zēngtăng nhanh; tăng vọt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.