Kết quả tra từ “激光器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激光器jī guāng qì
激光器: laser
固体热容激光器gù tǐ rè róng jī guāng qì
固体热容激光器: laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)
化学激光器huà xué jī guāng qì
化学激光器: laser hóa học