Kết quả tra từ “澳门市”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澳门市Ào mén shì
澳门市: Thành phố Ma Cao
临时澳门市政执行委员会lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì
临时澳门市政执行委员会: Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória