Kết quả tra từ “澳洲”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澳洲Ào zhōu
澳洲: Úc (viết tắt của 澳大利亞洲|澳大利亚洲[Ao4da4li4ya4 Zhou1])
澳洲鳗鲡Ào zhōu mán lí
澳洲鳗鲡: lươn vây ngắn (Anguilla australis)
澳洲野犬Ào zhōu yě quǎn
澳洲野犬: chó Dingo (Canis dingo)
澳洲小鹦鹉Ào zhōu xiǎo yīng wǔ
澳洲小鹦鹉: vẹt lorikeet
澳洲坚果Ào zhōu jiān guǒ
澳洲坚果: hạt mắc ca