Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “澳大利亚”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
澳大利亚Ào dà lì yà

澳大利亚: Úc

Cụm từ
澳大利亚首都特区Ào dà lì yà Shǒu dū Tè qū

澳大利亚首都特区: Lãnh thổ Thủ đô Úc

Cụm từ
澳大利亚联邦Ào dà lì yà Lián bāng

澳大利亚联邦: Liên bang Úc

Cụm từ
澳大利亚洲Ào dà lì yà Zhōu

澳大利亚洲: Úc (viết tắt thành 澳洲[Ao4 zhou1])

Viết tắt
澳大利亚国立大学Ào dà lì yà Guó lì Dà xué

澳大利亚国立大学: Đại học Quốc gia Úc (ANU), Canberra

Cụm từ
西澳大利亚州Xī Ào dà lì yà Zhōu

西澳大利亚州: Tây Úc, bang của Úc

Cụm từ
西澳大利亚Xī Ào dà lì yà

西澳大利亚: Tây Úc, bang của Úc

Cụm từ
南澳大利亚州Nán Ào dà lì yà Zhōu

南澳大利亚州: Nam Úc, tiểu bang của Úc

Cụm từ