Kết quả tra từ “澎湖”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澎湖Péng hú
澎湖: huyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
澎湖群岛Péng hú Qún dǎo
澎湖群岛: Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan
澎湖县Péng hú xiàn
澎湖县: huyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
澎湖岛Péng hú Dǎo
澎湖岛: quần đảo Bành Hồ, huyện Bành Hồ, Đài Loan
澎湖列岛Péng hú Liè dǎo
澎湖列岛: quần đảo Bành Hồ, Đài Loan