Kết quả tra từ “澎湃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澎湃péng pài
澎湃: dâng trào
心潮澎湃xīn cháo péng pài
心潮澎湃: bị cảm xúc trào dâng