Kết quả tra từ “潦草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潦草liáo cǎo
潦草: cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được