潦草 liáo cǎo 潦草 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潦草 trong tiếng Việt cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan