Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潦草

liáo cǎo

潦草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潦草 trong tiếng Việt

cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được

Tra từ liên quan