Kết quả tra từ “潜逃无踪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜逃无踪qián táo wú zōng
潜逃无踪: bỏ trốn không dấu vết (thành ngữ)