Kết quả tra từ “潜移默化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜移默化qián yí mò huà
潜移默化: ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật