Kết quả tra từ “潜意识”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜意识qián yì shí
潜意识: tâm thức vô thức; tâm thức tiềm thức; tiềm thức