Kết quả tra từ “潜山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜山Qián shān
潜山: Qianshan, một thành phố cấp huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1 qing4], An Huy
潜山市Qián shān Shì
潜山市: Qianshan, một thành phố cấp huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1 qing4], An Huy