Kết quả tra từ “潜在威胁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜在威胁qián zài wēi xié
潜在威胁: mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng