Kết quả tra từ “潜力股”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜力股qián lì gǔ
潜力股: cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
潜力股男人qián lì gǔ nán rén
潜力股男人: người đàn ông có triển vọng