Kết quả tra từ “漱口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漱口shù kǒu
漱口: súc miệng; súc họng
漱口水shù kǒu shuǐ
漱口水: nước súc miệng