Kết quả tra từ “漫长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漫长màn cháng
漫长: rất dài; không dứt
漫漫长夜màn màn cháng yè
漫漫长夜: đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài