Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漫画”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漫画màn huà

漫画: tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản

Cụm từ
漫画家màn huà jiā

漫画家: tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)

Cụm từ
暴走漫画bào zǒu màn huà

暴走漫画: truyện tranh rage comic

Cụm từ