Kết quả cho “漫步”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ
người đi dạo; một người đang đi dạo
đi bộ trong không gian
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ
người đi dạo; một người đang đi dạo
đi bộ trong không gian