Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漫步”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漫步màn bù

漫步: đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ

Cụm từ
漫步者màn bù zhě

漫步者: người đi dạo; một người đang đi dạo

Cụm từ
太空漫步tài kōng màn bù

太空漫步: đi bộ trong không gian

Cụm từ