Kết quả tra từ “漫天遍野”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漫天遍野màn tiān biàn yě
漫天遍野: nghĩa đen: đầy trời kín đất; khắp mọi nơi; xa tận chân trời