Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演讲”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演讲yǎn jiǎng

演讲: diễn thuyết; phát biểu

Cụm từ
演讲家yǎn jiǎng jiā

演讲家: nhà diễn thuyết

Cụm từ
发表演讲fā biǎo yǎn jiǎng

发表演讲: phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn

Cụm từ
就职演讲jiù zhí yǎn jiǎng

就职演讲: bài giảng nhậm chức

Cụm từ
主题演讲zhǔ tí yǎn jiǎng

主题演讲: bài phát biểu chính

Cụm từ
主旨演讲zhǔ zhǐ yǎn jiǎng

主旨演讲: bài phát biểu chủ đạo

Cụm từ