Kết quả tra từ “演艺”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
演艺yǎn yì
演艺: nghệ thuật biểu diễn
演艺界yǎn yì jiè
演艺界: giới giải trí; showbiz
演艺圈yǎn yì quān
演艺圈: giới showbiz
演艺人员yǎn yì rén yuán
演艺人员: nghệ sĩ; diễn viên