Kết quả tra từ “演活”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
演活yǎn huó
演活: (diễn viên) làm cho nhân vật sống động; diễn xuất xuất sắc